Thứ Tư, 30 tháng 11, 2022

Quạt ITB - 412T

Quạt ITB - 412T Quạt ITB - 412T Loại:Quạt sò Innotech-Việt NamMô tả sản phẩm: - Hiệu suất cao và áp suất cao gió thổi đa cấp. - Có thể được đặt theo thứ tự 1-6 bước của quạt theo thể tích không khí và áp lực. - Tiếng ồn thấp do cấu trúc cánh quạt của tổn thất tối thiểu. - Độ bền cao do tác động cao materal. - Hoạt động cao và tính kinh tế trong các bản vẽ. Hoạt động băng tải không khí, quạt gió cao áp công nghiệp, hệ thống ống nước sạch, thiết bị, lò đốt, hệ thống cung cấp không khí trang trại, thiết bị… Bụi thu, thiết bị thải/ đường hô hấp, máy sấy… Giá: 26,400,000 VNĐ 0 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi Chi tiết sản phẩm Power (∮/V/Hz) Ampere (A) Poles (P) In put (W) Air-volume (㎥/h) Pressure (mmAq) Noise (dB) Weight (Kg) ITB-412T 3/220-380/60 6.4/3.6 2 2,050 1,200 555 82 32.0 3/220-380/50 5.6/3.3 1,330 1,020 405 ITB-413T 3/220-380/60 8.2/5.0 2 2,650 1,200 725 85 38 3/220-380/50 8.2/4.5 1,780 1,020 510 ITB-414T 3/220-380/60 11/6.08 2 3,300 1,200 1,100 86 42 3/220-380/50 9.0/5.0 2,200 1,020 775 YPMXJP032534 A B C ITB-412T 469 158 168 ITB-413T 519 209 218 ITB-414T 570 259 269 SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Quạt cao áp TBS-270S 10,850,000 VNĐ Quạt cao áp TBS/TBT-300 10,850,000 VNĐ Quạt cao áp TBS/TBT-300S 12,100,000 VNĐ Quạt cao áp TBS/TBT-301 17,500,000 VNĐ Quạt ITB - 413T 31,500,000 VNĐ Quạt ITB - 414T 39,000,000 VNĐ Quạt ITB-411S/T 20,200,000 VNĐ Quạt đa tầng TORBO ITB-401S/T 14,800,000 VNĐ Quạt đa tầng turbo ITB-402S/T 20,300,000 VNĐ Quạt đa tầng TORBO ITB-403T 27,000,000 VNĐ Quạt đa tầng turbo ITB-404T 32,000,000 VNĐ Quạt đa tầng turbo ITB-405T 38,900,000 VNĐ

Thứ Ba, 29 tháng 11, 2022

Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 100

Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 100 Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 100 Loại:Van công nghiệpMô tả sản phẩm: Thân: Gang Áp lực áp lực: 10 bar Nhiệt độ max: 80oC Tiêu chuẩn MB: JIS 10k Giá: 3,100,000 VNĐ 2 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Van Cầu gang MB - YDK Size: 40 1,100,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 50 1,400,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 65 1,600,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 80 2,000,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 100 2,700,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 50 2,050,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 65 2,300,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 80 2,600,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 125 4,200,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 150 4,900,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 200 14,000,000 VNĐ Van 1 chiều bướm- DHC Size: 50 300,000 VNĐ

Quạt thông gió vuông lá sách Super Win FBS 60-4

Quạt thông gió vuông lá sách Super Win FBS 60-4 Quạt thông gió vuông lá sách Super Win FBS 60-4 Loại:Quạt Vuông Công Nghiệp Vina FanMô tả sản phẩm: Thông số kỹ thuật : - Đường kính cánh : 60cm - Điện áp : 220V - Công suất : 600 w - Lượng gió tối đa : 8700 m3/h - Tốc độ vòng quay : 1400 vòng / phút - Bền hơn với thiết kế dạng cánh vát, kết cấu chắc chắn - Lưu lượng gió lớn - Hoạt động ổn định - Lắp đặt dễ dàng - Được sử dụng để thông gió trong các nhà máy, các công xưởng... - Bảo hành : 15 tháng - Xuất sứ : Trung Quốc Giá: 2,900,000 VNĐ 0 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi Model Đường kính cánh (mm) Tốc độ quạt (vòng/phút) Điện áp đầu vào (kW) Cường độ dòng điện (A) Lưu lượng khí (m3/h) Kích thước (mm) Khối lượng (kg) BNF-620 500 1400 0.37 - 12.000 620*620*370 23 BNF-900 750 630 0.55 1.5 28.000 900*900*400 43 BNF-1000 900 610 0.75 2 30.000 1000*1000*400 47 BNF-1100 1000 600 0.75 2 32.500 1100*1100*400 50 BNF-1220 1100 460 1.1 2.8 38.000 1220*1220*400 63 BNF-1380 1250 439 1.1 3.8 44.500 1380*1380*400 71 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của quạt công nghiệp chuyên hút gió CNF Model Đường kính cánh quạt mm Tốc độ quạt r/m Điện áp đầu vào kw Cường độ dòng điện A Lưu lượng khí m3/h Kích thước mm Khối lượng kg CNF-620 500 1400 0.37 - 12.000 620*620*370 23 CNF-900 750 630 0.55 1.5 28.000 900*900*400 43 CNF-1000 900 610 0.75 2 30.000 1000*1000*400 47 CNF-1100 1000 600 0.75 2 32.500 1100*1100*400 50 CNF-1220 1100 460 1.1 2.8 38.000 1220*1220*400 63 CNF-1380 1250 439 1.1 3.8 44.500 1380*1380*400 71 CNF-10/12/14C Quạt Tiếp Gió Chuyển Động Gián Tiếp Mã Hàng Q.Cách (mm) C.Suất (Kw) Đ.Kính L.lượng (m3/h) Đ.Giá (VNĐ) CNF-10C 1000*1000*400 0.55/4P 950 30000 3,500,000 CNF-12C 1200*1200*400 0.75/4P 1110 37000 4,000,000 CNF-14C 1400*1400*400 1.1/4P 1270 44500 4,500,000 CNF Quạt Gắn Tường Chuyển Dòng Trực Tiếp Hình ảnh Mã Hàng Quy caùch ( mm ) C.Suất (Kw) T.độ(r/min) Lưu lượng(m3/h) Đ.Giá (Vnñ ) CNF-20A 480*480*320 0.25/4P 1450 10000 3,000,000 CNF-24A 580*580*320 0.37/6P 960 14000 3,400,000 CNF-30A 740*740*400 0.55/6P 960 19000 3,800,000 CNF-42A 1060*1060*400 0.55/10P 520 30000 7,000,000 CNF-48A 1220*1220*400 0.55/10P 520 37000 7,400,000 CNF-54A 1380*1380*400 0.75/12P 470 44500 7,800,000 CNF- Quạt Gắn Tường Chuyển Dòng Gián Tiếp. Mã Hàng Quy caùch ( mm ) C.Suất(Kw) T.độ (r/m) L.lượng (m3/h) Đ.Giá (VND) CNF-36C 900*900*350 0.37/4P 580 26000 4,875,000 CNF-42C 1060*1060*350 0.55/4P 530 30000 5,125,000 CNF-48C 1220*1220*350 0.75/4P 460 37000 5,375,000 CNF-54C 1380*1380*350 1.1/4P 445 44500 5,625,000 CNF Quạt Hướng Trục Vuông Hai Mặt Lưới Hình ảnh Mã Hàng Quy cách (mm) C.Suất (Kw) T.độ(r/m) L.lượng (m3/h) Đ.Giá (VND) CNF-20D/A 480*480*400 0.25/4P 1450 10000 3,000,000 CNF-24D/A 580*580*400 0.37/6P 960 14000 3,200,000 CNF-30D/A 740*740*400 0.55/6P 960 19000 3,600,000 CNF-42D/A 1060*1060*400 0.55/10P 520 30000 6,500,000 CNF-48D/A 1220*1220*400 0.55/10P 520 37000 6,800,000 CNF-54D/A 1380*1380*400 0.75/12P 470 44500 7,200,000 CNF-D/C Quạt Hướng Trục Vuông Một Mặt Lưới, Một Mặt Chớp Mã Hàng Quy cách (mm) C.Suất (Kw) T.độ (r/m) L.lượng (m3/h) Đ.Giá VVND) CNF-36D/C 900*900*320 0.37/4P 580 26000 4,625,000 CNF-42D/C 1060*1060*320 0.55/4P 530 30000 4,875,000 CNF-48D/C 1220*1220*320 0.75/4P 460 37000 5,125,000 CNF-54D/C 1380*1380*320 1.1/4P 445 44500 5,375,000 IE54A/FRP Quạt Loa Chuyển Dòng Trực Tiếp Mã Hàng Quy cách (mm) C.Suất (Kw) T.độ (r/m) L.lượng (m3/h) Đ.Giá (VND) CN42A/FRP 1000*1000*580 0.55/10P 520 30000 8,125,000 CN48A/FRP 1220*1220*750 0.55/10P 520 37000 9,375,000 CN54A/FRP 1380*1380*800 0.75/12P 470 44000 10,625,000 IE54C/FRP Quạt Loa Chuyển Dòng Gián Tiếp Mã Hàng Quy Cách (mm) C.Suất (Kw) T.độ (r/m) L.Lượng (m3/h) Đ.Giá (VND) CN42C/FRP 1000*1000*580 0.55/4P 530 30000 7,125,000 CN48C/FRP 1220*1220*750 0.75/4P 460 37000 7,675,000 CN54C/FRP 1380*1380*800 1.1/4P 445 44000 8,125,000 Ghi chú: 1. Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phí vận chuyển . 2. Địa điểm giao hàng : Thỏa Thuận 4. Thời gian hiệu lực : từ ngày 01/04/2016 cho đến khi có bản giá mới .. 5. Thời gian bảo hành: 12 tháng SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Quạt làm mát CNF-1 4,350,000 VNĐ Quạt làm mát CNF-2 3,989,000 VNĐ Quạt làm mát CNF-4 3,900,000 VNĐ Quạt làm mát CNF-5 2,090,000 VNĐ Quạt làm mát CNF-6 1,860,000 VNĐ Quạt làm mát FAI 22 2,090,000 VNĐ Quạt vuông công nghiệp Model: HTF-1 5,650,000 VNĐ Quạt Thông Gió Vuông Gale RF 30 750,000 VNĐ Quạt Thông Gió Vuông Gale RF 40 1,200,000 VNĐ Quạt Thông Gió Vuông Gale RF 50 1,250,000 VNĐ Quạt Thông Gió Vuông Gale RF 60 1,600,000 VNĐ Quạt thông gió vuông SUPER WIN FAS 60-4 1,780,000 VNĐ

Thứ Hai, 28 tháng 11, 2022

Bu Lông 8.8 M 36 x 200

Bu Lông 8.8 M 36 x 200 Bu Lông 8.8 M 36 x 200 Loại:Bulong thép 8.8 lục giácMô tả sản phẩm: Bu Lông 8.8 M 36 x 200 Cái 1 Ecu đai ốc M36 mm cái 1 Đệm Phẳng M36 cái 1 Đệm Vênh M 36x2mm cái 1 Tổng giá trị trước thuế: 176,411Giá: 176,411 VNĐ 0 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi Bảng Giá Tham Khảo BuLong 5.6 Báo Giá Tham Khảo Bulông 8.8 Báo Giá Tham Khảo Bulông Lục Giác Chìm Báo Giá Tham Khảo Bulông inox 201 Báo Giá Tham Khảo Bulông inox 304 SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Bulong 5.6 ( M10 x 20 - M10x100 ) 5,000 VNĐ Bulong M8x16 25,000 VNĐ Bulong M6x40 mạ kẽm 25,000 VNĐ Bulông cường độ cao 8.8 3,000 VNĐ Bulông inox DIN 931 - 933 (SUS304 - SUS201) - 12,000 VNĐ Bulông bộ 8.8 4,200 VNĐ Bulông nở sắt AD-02 6,000 VNĐ Bulông Inox SUS 201 / SUS 3.4 / SUS 316 100,000 VNĐ Thanh ren inox M5 - M24 6,000 VNĐ Bu lông M 7,000 VNĐ Bu lông nở HILTI HSA 25,000 VNĐ Bu lông HILTI HLC 10,000 VNĐ

Van giảm áp Malgorani DN65

Van giảm áp Malgorani DN65 Van giảm áp Malgorani DN65 Loại:Van giảm áp MalgoraniMô tả sản phẩm: Xuất xứ: Italia Hãng: Malgorani Áp lực làm việc: PN25 Chất liệu: Đồng mạ crom Kiểu lắp đặt: Lắp ren Kích thước van: DN15(1/2”) – DN80(3″) Dải áp lực điều chỉnh: 0.5 bar ~ 6.5bar Van giảm áp Malgorani dùng cho nước là van giảm áp nước chuyên dụng nhập khẩu từ Italy. Van giảm áp lực nước này kết nối dạng ren và đa dạng kích cỡ lắp đặt từ DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65. DN80, DN100. Van giảm áp đồng nối ren sản xuất tại Malograni - Italia Áp lực đầu vào Max 25 bar, điều chỉnh đầu ra được từ 0.5 bar tới 6 bar. Nhiệt độ làm việc max 80oC, sử dụng cho nước, khí nén, dầu khí… Giá: 4,400,000 VNĐ 0 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Van Cầu gang MB - YDK Size: 40 1,100,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 50 1,400,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 65 1,600,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 80 2,000,000 VNĐ Van Cầu gang MB - YDK Size: 100 2,700,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 50 2,050,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 65 2,300,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 80 2,600,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 100 3,100,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 125 4,200,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 150 4,900,000 VNĐ Rọ Bơm SB-Taiwan Size: 200 14,000,000 VNĐ

Chủ Nhật, 27 tháng 11, 2022

Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (20A)

Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (20A) Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (20A) Loại:Van giảm ápMô tả sản phẩm: Hãng sản xuất Yoo Youn Xuất xứ Hàn QuốcGiá: Liên hệ 0 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Van giảm áp nước nối ren Yoo Youn RDD-1S (20A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDP-1F (40A) Liên hệ Van giảm áp hơi nối ren Yoo Youn RDST-1S (32A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDP-1F (80A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDP-1F (65A) Liên hệ Van giảm áp SAMYANG YPR-100A Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (50A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (100A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (32A) Liên hệ Van giảm áp hơi nối bích SAMYANG YPR-1S 80A 17,930,000 VNĐ Van giảm áp nước nối bích SAMYANG YPR-2A (S) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích SAMYANG YPR-2A (F) Liên hệ

Van giảm áp dạng piston nối ren PN25bar DN15 (1/2") - DN100 (4")

Van giảm áp dạng piston nối ren PN25bar DN15 (1/2") - DN100 (4") Bảng báo giá Gửi báo giá Van giảm áp dạng piston nối ren PN25bar DN15 (1/2") - DN100 (4") Loại:Van giảm ápMô tả sản phẩm: Van giảm áp dùng để giảm và ổn định áp lực đầu ra. Do đó áp lực đầu ra luôn nhỏ hơn hoặc bằng áp lực đầu vào. Van giảm áp cho phép điều chỉnh áp lực đầu ra gần đúng theo giá trị mong muốn, miễn là giá trị đó nằm trong giải điều chỉnh của van. Khi van đã chỉnh xong, áp lực đầu ra gần như không đổi mặc dù có sự thay đổi áp lực đầu vào, tất nhiên áp lực đầu vào phải cao hơn áp lực đã chọn ở đầu ra. Áp lực đầu ra khi đó cũng gần như không thay đổi theo lưu lượng dòng chảy cửa ra. Giá: Liên hệ 26 Thông tin chi tiết Ý kiến phản hồi Bảng giá tham khảo: STT Mã SP Model Mô tả lắp đặt Đơn Giá TSKT 1 P-1020 ITAP.360 PN15 DN15 đồng, ren 300.000 Catologe 2 P-1021 ITAP.360 PN15 DN20 đồng, ren 350.000 Catologe 3 P-1022 ITAP.143 PN25 DN25 đồng, ren 971.000 Catologe 4 P-5129 ITAP.143+483 PN25 DN25 đồng, ren, + đồng hồ 1.154.000 Catologe 5 P-1023 ITAP.143 PN25 DN32 đồng, ren 2.200.000 Catologe 6 P-5130 ITAP.143+483 PN25 DN32 đồng, ren, + đồng hồ 2.384.000 Catologe 7 P-1024 ITAP.143 PN25 DN40 đồng, ren 2.588.000 Catologe 8 P-5131 ITAP.143+483 PN25 DN40 đồng, ren, + đồng hồ 2.772.000 Catologe 9 P-1025 ITAP.143 PN25 DN50 đồng, ren 4.270.000 Catologe 10 P-5132 ITAP.143+483 PN25 DN50 đồng, ren, + đồng hồ 4.454.000 Catologe 11 P-1026 ITAP.143 PN25 DN65 đồng, ren 7.764.000 Catologe 12 P-5133 ITAP.143+483 PN25 DN65 đồng, ren, + đồng hồ 7.948.000 Catologe 13 P-1027 ITAP.143 PN25 DN80 đồng, ren 11.646.000 Catologe 14 P-5134 ITAP.143+483 PN25 DN80 đồng, ren, + đồng hồ 11.830.000 Catologe 15 P-1028 ITAP.143 PN25 DN100 đồng, ren 19.410.000 Catologe 16 P-5135 ITAP.143+483 PN25 DN100 đồng, ren + đồng hồ 19.594.000 Catologe 17 P-5310 ITAP.143MM DN15 đồng, ren 700.000 Catologe 18 P-293 ITAP.143MMFl DN15 đồng, bích 1.300.000 Catologe 19 P-5311 ITAP.143MM DN20 đồng, ren 900.000 Catologe 20 P-294 ITAP.145MMFl DN20 đồng, bích, DN20 1.850.000 Catologe 21 P-5312 ITAP.143MM DN25 đồng, ren 1.200.000 Catologe 22 P-295 ITAP.143MMFl DN25 đồng, bích, DN25 2.250.000 Catologe 23 P-5313 ITAP.143MM DN32 đồng, ren 2.300.000 Catologe 24 P-297 ITAP.143MMFl DN32 đồng, bích, DN32 3.750.000 Catologe 25 P-5314 ITAP.143MM DN40 đồng, ren 2.700.000 Catologe 26 P-298 ITAP.143MMFl DN40 đồng, bích, DN40 4.360.000 Catologe 27 P-5315 ITAP.143MM DN50 đồng, ren 4.500.000 Catologe 28 P-299 ITAP.143MMFl DN50 đồng, bích, DN50 6.700.000 Catologe 29 P-247 Y42X-16C DN50 7.425.129 Catologe SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ Van giảm áp nước nối ren Yoo Youn RDD-1S (20A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDP-1F (40A) Liên hệ Van giảm áp hơi nối ren Yoo Youn RDST-1S (32A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDP-1F (80A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDP-1F (65A) Liên hệ Van giảm áp SAMYANG YPR-100A Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (50A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (100A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (32A) Liên hệ Van giảm áp nước nối bích Yoo Youn RDD-1F (20A) Liên hệ Van giảm áp hơi nối bích SAMYANG YPR-1S 80A 17,930,000 VNĐ Van giảm áp nước nối bích SAMYANG YPR-2A (S) Liên hệ

QUẠT VUÔNG HAI MẶT LƯỚI CNFAN-10C

QUẠT VUÔNG HAI MẶT LƯỚI CNFAN-10C QUẠT VUÔNG HAI MẶT LƯỚI CNFAN-10C Loại:Quạt treo tường công nghiệp XwindMô tả sản phẩm: Loại cánh: inox b...